translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tháo gỡ" (1件)
tháo gỡ
日本語 解決する
Chính phủ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.
政府は企業の課題を解決する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tháo gỡ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "tháo gỡ" (3件)
Chính phủ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.
政府は企業の課題を解決する。
Tháo gỡ các điểm nghẽn trong quá trình phát triển.
発展プロセスにおけるボトルネックを解消する。
Tháo gỡ tình trạng tắc nghẽn ở eo biển.
海峡の渋滞状況を解消する。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)