ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tháo gỡ" (1件)
tháo gỡ
日本語
動解決する
Chính phủ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.
政府は企業の課題を解決する。
類語検索結果 "tháo gỡ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tháo gỡ" (3件)
Chính phủ tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.
政府は企業の課題を解決する。
Tháo gỡ các điểm nghẽn trong quá trình phát triển.
発展プロセスにおけるボトルネックを解消する。
Tháo gỡ tình trạng tắc nghẽn ở eo biển.
海峡の渋滞状況を解消する。
